Trường Đại Học Sangji Hàn Quốc
Trường Đại Học Sangji Hàn Quốc là trường đại học uy tín tại tỉnh Gangwon, được thành lập năm 1955 là trường hiếm hoi tại Hàn Quốc có thế mạnh đào tạo ngành Du lịch khách sạn và là một trong 11 trường duy nhất đủ tiêu chuẩn đào tạo ngành Đông Y tại Hàn Quốc.
I. Thông tin chung về Đại Học Sangji
- Tên tiếng Anh: Sangji University (SJU)
- Tên tiếng Hàn: 상지대학교
- Loại hình: Tư thục
- Số lượng giảng viên: 580
- Số lượng sinh viên: 6,873
- Địa chỉ: 83, Sangjidae-gil, Wonju-si, Gangwon-do, Hàn Quốc
- Website: https://www.sangji.ac.kr/
Đại Học Sangji nằm ở tỉnh Gangwon, cách Seoul 1 tiếng 30 phút đi tàu nhanh, nơi đây là điểm thu hút khách du lịch mùa đông nổi tiếng ở Đông Bắc Hàn Quốc, tỉnh Gangwon từng được tổ chức Thế Vận Hội Olympic Mùa Đông năm 2019.
Đại Học Sangji còn nổi tiếng với ngành Du lịch, Hội nghị khách sạn và Quan hệ quốc tế. Hiện gồm 9 trường đại học trực thuộc, một trường cao học tổng hợp và 5 trường cao học chuyên ngành. Năm 2020, sau khi sáp nhập trường Cao đẳng Sangji Yongseo, SJU được Bộ Giáo dục Hàn Quốc bình chọn là “Đại Học Nâng Cao Năng Lực Do Cải Cách Cấu Trúc Trường Học”.
Điều Kiện Nhập Học Trường Đại Học Sangji Hàn Quốc
1. Hệ Tiếng Hàn
- Điều kiện về học vấn: điểm trung bình tốt nghiệp 3 năm từ 6.5 trở lên
- Khả năng tiếng Hàn: Không yêu cầu TOPIK
2. Hệ Đại Học
- Sinh viên đã tốt nghiệp cấp 3 tại các trường cấp 3, hoặc cấp học tương đương.
- Khả năng tiếng Hàn: Tối thiểu TOPIK 3
- Khả năng tiếng Anh: Tối thiểu TOEFL 530(CBT 197, IBT 71), IELTS 5.5, TEPS 600, CEFR B2
3. Hệ Sau Đại Học
- Sinh viên đã tốt nghiệp Đại học/Thạc sĩ, hoặc cấp học tương đương.
- Khả năng tiếng Hàn: Tối thiểu TOPIK 4

II. Chương Trình Đào Tạo Tiếng Hàn
| Trên lớp |
|
| Lớp học thêm |
|
| Học phí |
|
III. Ngành học và học phí Đại học
Phí nhập học: 409,000 KRW
| Đại học trực thuộc | Chuyên ngành | Học phí | |
| KRW/kỳ | VND/kỳ | ||
Khoa học Xã hội và Nhân văn |
| 2,994,000 | 59,880,000 |
| 3,114,000 | 62,280,000 | |
| 3,144,000 | 62,880,000 | |
| 3,980,000 | 79,600,000 | |
Kinh tế & Quản trị Kinh doanh |
| 3,480,000 | 69,600,000 |
| 3,194,000 | 63,880,000 | |
| 3,144,000 | 62,880,000 | |
| Khoa học Đời sống và Môi trường |
| 3,480,000 | 69,600,000 |
| Kỹ thuật Công nghệ tổng hợp |
| 3,939,000 | 78,780,000 |
| Nghệ thuật và thể thao |
| 4,109,000 | 82,180,000 |
| Y tế |
| – | – |
| Đông y |
| – | – |
| Nghệ thuật tự do | – | – | – |
| Giáo dục suốt đời |
| – | – |

IV. Ngành học và học phí hệ Sau Đại học
- Cao học Tổng hợp
- Cao học về Chính sách Phúc lợi Xã hội
- Cao học xã hội tổng hợp
- Cao học Hòa bình và An ninh và Tâm lý học Tư vấn
- Cao học Sư phạm
- Cao học Chính sách phúc lợi xã hội
V. Học bổng du học Hàn Quốc tại Đại Học Sangji
Học bổng học kỳ đầu tiên
| Điều kiện | Học bổng |
| TOPIK 4 | Giảm 10% học phí |
| TOPIK 5 | Giảm 20% học phí |
| TOPIK 6 | Giảm 40% học phí |
Học bổng từ kỳ thứ 2 trở đi
| Điểm GPA | Học bổng |
| 2.5 – 3.0 | Giảm 30% học phí |
| 3.0 – 3.5 | Giảm 40% học phí |
| 3.5 – 4.0 | Giảm 50% học phí |
| 4.0 – 4.3 | Giảm 60% học phí |
| 4.3 trở lên | Giảm 80% học phí |
VI. Ký Túc Xá tại Trường Đại Học Sangji Hàn Quốc
- Chi phí: 1,575,000 KRW/6 tháng
- Mỗi phòng đều được trang bị bàn học, ghế, sử dụng chung Wifi. Chăn, gối, ga trải giường sẽ được cung cấp khi sinh viên chuyển vào
- Có phòng tự học, sinh hoạt chung, bếp, phòng ăn, phòng máy tính, phòng tập gym, phòng giặt







